Quản Trị Viên Klive
League Phase Champions League là gì? Các đội cạnh tranh suất đi tiếp như thế nào theo thể thức mới?
League Phase Champions League là gì? Các đội cạnh tranh suất đi tiếp như thế nào theo thể thức mới?

League Phase là vòng đấu duy nhất mà 36 đội cùng nằm trên một bảng xếp hạng. Suất đi tiếp chia theo thứ hạng.
Đội xếp một đến tám vào thẳng vòng mười sáu đội.
Đội xếp chín đến hai mươi tư đá play-off hai lượt.
Đội xếp hai mươi lăm đến ba mươi sáu bị loại khỏi cúp châu Âu.[1]
Thắng ba điểm và hòa một điểm. Mỗi đội đá tám trận với tám đối thủ khác nhau, bốn lượt sân nhà và bốn lượt sân khách.[1]
Tám lượt trận trải từ tháng 9 năm 2026 đến tháng 1 năm 2027. Bốn vòng knock-out khép lại bằng trận chung kết tại Madrid ngày 5 tháng 6 năm 2027. Bảng xếp hạng cuối cùng quyết định ai đá lượt về trên sân nhà ở vòng knock-out.[7]
Các lượt trận Champions League 2026/27 đang diễn ra. Danh sách trận đang phát, tỷ số trực tiếp và giờ bóng lăn được cập nhật liên tục trên Klive.Xem trận đang phát
League Phase là gì
Ba mươi sáu đội xếp chung một bảng
Từ mùa 2024/25, Champions League bỏ vòng bảng 32 đội và nâng tổng số đội tham dự lên 36.[6] Bốn suất tăng thêm chia theo thành tích tập thể của các liên đoàn ở mùa trước và theo đường vô địch của vòng loại.[6] Cả 36 đội chung một bảng. Không còn tám nhóm bốn đội như trước. Mỗi cặp chỉ gặp nhau một lần, không có lượt đi lượt về.[1]
Chỉ gặp tám trong 35 đối thủ, nên tên chính thức là vòng tròn không đầy đủ.[16] Lịch đấu chốt ngay sau lễ bốc thăm. Lịch không xếp lại theo kết quả từng lượt. Hệ Thụy Sĩ trong cờ vua làm khác.[12]
| Tiêu chí | Vòng bảng cũ | League Phase |
|---|
| Số đội | 32 đội, chia tám nhóm bốn đội | 36 đội, một bảng duy nhất |
| Số trận mỗi đội | 6 trận, gặp ba đối thủ hai lượt | 8 trận, gặp tám đối thủ khác nhau |
| Cách xác định đối thủ | Bốc thăm theo nhóm | Bốc thăm bốn nhóm hạt giống, hai đối thủ mỗi nhóm |
| Suất vào vòng knock-out | Hai đội đứng đầu mỗi nhóm | Tám đội dẫn đầu vào thẳng, mười sáu đội đá play-off |
| Số phận đội cuối | Đội xếp thứ tư xuống Europa League | Đội xếp hai mươi lăm trở xuống bị loại hoàn toàn |
Mỗi đội đá tám trận
Mỗi đội chơi tám trận, bốn lượt trên sân nhà và bốn lượt trên sân khách.[1] Không quá hai trận sân nhà liên tiếp.[1] Mỗi đội có đúng một trận sân nhà và một trận sân khách trong hai lượt đầu.[1] Cặp đôi đó lặp lại ở hai lượt cuối.[1] Cách xếp lịch này khác với thể thức vòng tròn một lượt và hai lượt ở các giải khác. Ở đó mọi đội gặp nhau theo cùng một khuôn.[1]
Hai lượt cuối rơi vào tháng 1 năm 2027.[7] Đó là lúc đường ranh giữa vị trí thứ tám và vị trí thứ hai mươi lăm được xác lập.[6][6]
Bốn nhóm hạt giống chín đội
Chia 36 đội thành bốn nhóm hạt giống. Mỗi nhóm chín đội, xếp theo hệ số câu lạc bộ tính từ đầu mùa.[2] Đương kim vô địch là hạt giống số một. Các suất còn lại xếp theo thứ tự hệ số.[2] Hai đối thủ bốc từ mỗi nhóm. Một trận đá sân nhà và một trận đá sân khách.[2] Nguyên tắc này lặp lại cho cả bốn nhóm, nên tổng cộng vẫn là tám trận.[2]
Đội cùng liên đoàn không gặp nhau. Mỗi đội chỉ gặp tối đa hai đối thủ từ một liên đoàn khác.[2] Cách chia nhóm khiến nhóm hạt giống thành biến số lớn nhất của mùa giải. Một đội ở nhóm ba có thể gặp hai đội mạnh nhất châu Âu. Đội cùng nhóm rơi nhánh nhẹ hơn.[12]
Lễ bốc thăm vẫn rút bóng thủ công cho từng đội. Phần mềm chọn tám đối thủ. Phần mềm quyết định trận sân nhà.[10] Phần mềm do một nhà cung cấp bên ngoài phát triển. Kiểm toán độc lập rà soát tính ngẫu nhiên.[10] Bốc tay cần gần một nghìn quả bóng. Sân khấu phải kê ít nhất 36 chiếc bát.[10]
Cách gọi bảng tử thần vốn gắn với một nhóm bốn đội. Ở League Phase nó thành một chuỗi tám đối thủ không đồng đều.[12]
| Nhóm hạt giống | Thành phần |
|---|
| Nhóm một | Đương kim vô địch và tám đội có hệ số câu lạc bộ cao nhất |
| Nhóm hai | Chín đội tiếp theo theo hệ số |
| Nhóm ba | Chín đội xếp sau nhóm hai |
| Nhóm bốn | Chín đội còn lại |
Cách phân nhóm theo bảng xếp hạng
Nhóm một đến tám vào thẳng vòng trong
Vị trí một đến tám khi kết thúc tám lượt trận vào thẳng vòng mười sáu đội.[1] Nhóm này được nghỉ trọn tháng 2. Các đội còn lại đá thêm hai trận play-off.[7] Lợi thế nằm ở lịch thi đấu, khi tám đội dẫn đầu giữ thể lực nguyên vẹn.[6] Họ được xếp hạt giống ở vòng trong. Nghĩa là đá lượt về trên sân nhà.[5]
Suất play-off của nhóm chín đến hai mươi tư
Mười sáu đội xếp từ chín đến hai mươi tư đi tiếp bằng cửa hẹp hơn. Họ đá hai lượt cùng nhóm. Đội thắng vào vòng mười sáu đội.[1] Tổng cộng có tám cặp đấu, tức tám suất được quyết định trong tháng 2.[5] Thứ hạng trong khoảng này quyết định ai đá lượt về trên sân nhà. Chênh lệch một bậc vẫn có giá trị.[6]
Vị trí hai mươi lăm trở xuống rời giải
Mười hai đội xếp cuối bảng bị loại khỏi đấu trường châu Âu ngay sau lượt tám.[1] Không có cửa nào xuống Europa League. Thể thức cũ cho đội xếp thứ ba ở vòng bảng một suất an ủi.[6]
| Thứ hạng chung cuộc | Số đội | Kết quả |
|---|
| 1 đến 8 | 8 đội | Vào thẳng vòng mười sáu đội, được nghỉ tháng 2 |
| 9 đến 24 | 16 đội | Đá play-off hai lượt để lấy tám suất còn lại |
| 25 đến 36 | 12 đội | Bị loại khỏi cúp châu Âu, không xuống Europa League |
Luật xếp hạng khi bằng điểm
Hiệu số bàn thắng là tiêu chí đầu tiên
Hai đội bằng điểm thì hiệu số bàn thắng được xét trước tiên.[3] Nếu vẫn bằng, ban tổ chức so tiếp bốn chỉ số. Thứ tự là số bàn thắng, bàn thắng sân khách, số trận thắng và thắng sân khách.[3] Từ lượt một đến hết lượt bảy, danh sách tiêu chí dừng ở đó.[8] Nếu vẫn bất phân thắng bại, hai đội được xếp cùng hạng. Thứ tự đọc theo chữ cái.[8]
Các tiêu chí tiếp theo và thẻ phạt
Khi cả tám lượt đã đá xong, danh sách kéo dài thêm năm tiêu chí nữa. Ban tổ chức so tổng điểm mà các đối thủ của đội đó giành được. Sau đó là hiệu số tập thể của nhóm đối thủ. Cuối cùng là tổng bàn thắng của nhóm đối thủ.[3] Tiếp theo là điểm kỷ luật. Thẻ vàng một điểm, thẻ đỏ ba điểm.[8] Tiêu chí cuối cùng là hệ số câu lạc bộ cao hơn.[8] Điểm thẻ phạt được tính nên một tấm thẻ đỏ ở lượt bảy đổi được thứ hạng. Đổi thứ hạng là đổi đối thủ.[3]
Điều 18 khoản a đến e: “Superior goal difference in the league phase … Higher number of goals scored in the league phase … Higher number of away goals scored in the league phase … Higher number of wins in the league phase … Higher number of away wins in the league phase.”[3]
Nghĩa tiếng Việt: xét lần lượt hiệu số bàn thắng, tổng bàn thắng, bàn thắng trên sân khách, số trận thắng và số trận thắng trên sân khách.
| Thứ tự | Tiêu chí | Áp dụng |
|---|
| a đến e | Hiệu số, tổng bàn thắng, bàn thắng sân khách, số trận thắng, thắng sân khách | Từ lượt 1 đến hết lượt 7 |
| f đến h | Điểm, hiệu số và bàn thắng tập thể của nhóm đối thủ | Chỉ khi kết thúc lượt 8 |
| i | Điểm kỷ luật thấp hơn, thẻ vàng một điểm và thẻ đỏ ba điểm | Chỉ khi kết thúc lượt 8 |
| j | Hệ số câu lạc bộ cao hơn | Chỉ khi kết thúc lượt 8 |
Bảng xếp hạng Champions League chỉ có nghĩa khi bạn đọc được diễn biến dẫn tới nó. Klive đưa tin, nhận định và kết quả các trận đấu châu Âu theo từng lượt.Đọc tin và nhận định
Play-off diễn ra theo cặp đấu nào
Cặp đấu cố định từ thứ chín đến hai mươi tư
Ban tổ chức ghép sẵn bốn cặp hạt giống và bốn cặp không hạt giống. Mỗi cặp gồm hai đội đứng liền nhau trên bảng.[5] Thứ chín và thứ mười chung một cặp. Thứ mười một và mười hai chung một cặp. Cứ thế đến thứ mười lăm cùng mười sáu.[5] Phía không hạt giống làm điều tương tự với các vị trí từ mười bảy đến hai mươi tư.[5] Lễ bốc thăm chỉ rút xem cặp nào gặp cặp nào.[5]
Đội xếp thứ chín hoặc mười sẽ gặp đội thứ hai mươi ba hoặc hai mươi tư. Cặp mười một và mười hai gặp cặp hai mươi mốt và hai mươi hai. Cặp mười ba và mười bốn gặp cặp mười chín và hai mươi. Cặp mười lăm và mười sáu gặp cặp mười bảy và mười tám.[5]
| Cặp hạt giống | Cặp không hạt giống | Thứ hạng gặp nhau |
|---|
| 9 và 10 | 23 và 24 | 9 hoặc 10 gặp 23 hoặc 24 |
| 11 và 12 | 21 và 22 | 11 hoặc 12 gặp 21 hoặc 22 |
| 13 và 14 | 19 và 20 | 13 hoặc 14 gặp 19 hoặc 20 |
| 15 và 16 | 17 và 18 | 15 hoặc 16 gặp 17 hoặc 18 |
Khoản 19.02 mục b: “The clubs in each seeded pair are drawn against the clubs in each unseeded pair … clubs 9 or 10 against clubs 23 or 24, clubs 11 or 12 against clubs 21 or 22, clubs 13 or 14 against clubs 19 or 20, and clubs 15 or 16 against clubs 17 or 18.”[5]
Tạm dịch: mỗi cặp hạt giống bốc thăm gặp một cặp không hạt giống theo bốn tổ hợp cố định nêu trên.
Đội hạt giống đá lượt về trên sân nhà
Đội nằm trong cặp hạt giống được đá trận lượt về trên sân nhà.[5] Điều này áp dụng cho cả play-off lẫn vòng mười sáu đội. Tám đội dẫn đầu bảng là phía hạt giống.[5] Hai đội đá hai lượt. Đội ghi nhiều bàn hơn sau hai trận đi tiếp.[5] Nếu tổng tỷ số vẫn hòa, hai hiệp phụ mỗi hiệp mười lăm phút được đá ngay sau trận lượt về.[11] Nếu vẫn chưa phân định, loạt luân lưu quyết định suất đi tiếp.[11]
Tháng 2 là giai đoạn dày đặc nhất của mùa giải châu Âu, khi các trận play-off diễn ra giữa tuần. Klive phát trực tiếp bóng đá cùng lịch thi đấu đầy đủ cho từng lượt.Theo dõi kênh bóng đá
Vì sao thứ hạng vòng bảng vẫn quan trọng
Nhánh đấu chia sẵn đến trận chung kết
Thứ hạng sau tám lượt trải sẵn đường đi tới trận chung kết.[4] Bốn đội xếp đầu được hưởng lợi thế lượt về sân nhà ở tứ kết. Hai đội đầu bảng giữ lợi thế đó tới bán kết.[5] Nếu một đội hạt giống bị loại, đội loại họ kế thừa vị trí hạt giống đó. Hệ số không được tính lại.[5]
Một đội xếp thứ chín đến hai mươi tư phải đá thêm hai trận giữa tuần trong tháng 2. Đội nhóm dẫn đầu giữ nguyên quỹ thời gian.[6] Mật độ trận sát nhau ảnh hưởng tới phong độ, và đội đá thêm hai lượt chịu tác động. Vấn đề thi đấu liên tiếp đáng theo dõi sát.[6]
Lợi thế lượt về sân nhà
Đá trận quyết định trên sân nhà từ lâu được xem là lợi thế nhỏ. Lợi thế đó có thật. Một nghiên cứu quét các trận hai lượt Champions League và Europa League từ 2009/10 đến 2014/15. Kết luận là có một lợi thế lượt về sân nhà ở mức nhẹ.[13]
Một phân tích 152 cặp đấu từ mùa 1994/95 đến 2009/10 đã thử cách đếm thô. Kết quả là 85 trên 152 cặp, tương đương 56 phần trăm. Con số đó nghiêng về đội đá lượt về trên sân nhà.[15] Khi đưa thành tích vòng bảng và sức mạnh đội vào mô hình, chênh lệch đó biến mất hoàn toàn.[15]
Một nghiên cứu mới hơn phân tích 906 cặp đấu Champions League từ 2000/01 đến 2023/24. Kết luận của nó hẹp hơn. Lợi thế này chỉ xuất hiện khi luật bàn thắng sân khách còn hiệu lực. Giai đoạn đó chưa có trợ lý video.[14] Khi có trợ lý video, hiệu ứng này đảo chiều, dù kết quả không thật vững.[14] Chất lượng đội vẫn quyết định chính.[14]
Ở League Phase, lợi thế lượt về sân nhà gắn thẳng vào thứ hạng. Lá thăm không còn quyết định việc đó. Ở các mùa trước, suất đó thuộc về đội nhất bảng theo mặc định.[15]
Khoản 19.04: “Seeded teams, i.e. teams ranked 1 to 4 after the league phase, play the return leg at home in the quarter-finals, and teams ranked 1 and 2 also play the return leg of the semi-finals at home. If a seeded team is beaten in any round, the team that eliminates them takes over their seeding position in the bracket path.”[5]
Diễn giải: bốn đội dẫn đầu đá lượt về tứ kết trên sân nhà, hai đội đầu bảng giữ lợi thế đó ở bán kết, và đội loại được hạt giống sẽ thừa hưởng vị trí của họ.
Lịch thi đấu và cách theo dõi
Tám lượt trận từ tháng chín đến tháng một
Vòng league phase chạy từ tháng 9 năm 2026 tới hết tháng 1 năm 2027. Có tám lượt, rồi tới bốn vòng knock-out.[7] Các trận diễn ra vào giữa tuần. Phần lớn rơi vào thứ ba và thứ tư để tránh trùng lịch giải quốc nội.[6] Lượt cuối cùng của vòng league phase đá đồng loạt để các đội biết kết quả nhau cùng lúc.[6] Nghiên cứu về thể thức mới gọi những trận như vậy là trận không còn tính cạnh tranh, và chia chúng thành ba dạng.[16]
Lịch đấu luôn có khung giờ phải phát cùng lúc để giữ tính công bằng. Với 36 đội và tám lượt, câu hỏi vì sao các giải đấu lớn thường cho nhiều trận diễn ra cùng lúc đã có câu trả lời nằm ở đây.[16] Ban tổ chức phải dàn lịch qua nhiều khung giờ. Căn cứ nằm ở câu hỏi một đội thi đấu bao nhiêu trận trong một ngày.
| Lượt | Ngày |
|---|
| Lượt 1 | 8 đến 10 tháng 9 năm 2026 |
| Lượt 2 | 13 và 14 tháng 10 năm 2026 |
| Lượt 3 | 20 và 21 tháng 10 năm 2026 |
| Lượt 4 | 3 và 4 tháng 11 năm 2026 |
| Lượt 5 | 24 và 25 tháng 11 năm 2026 |
| Lượt 6 | 8 và 9 tháng 12 năm 2026 |
| Lượt 7 | 19 và 20 tháng 1 năm 2027 |
| Lượt 8 | 27 tháng 1 năm 2027, đá đồng loạt |
| Vòng knock-out | Ngày |
|---|
| Play-off | 16, 17, 23 và 24 tháng 2 năm 2027 |
| Vòng mười sáu đội | 9, 10, 16 và 17 tháng 3 năm 2027 |
| Tứ kết | 6, 7, 13 và 14 tháng 4 năm 2027 |
| Bán kết | 27, 28 tháng 4 và 4, 5 tháng 5 năm 2027 |
| Chung kết | 5 tháng 6 năm 2027 tại Madrid |
Trận chung kết mùa này diễn ra ở Madrid. Đây là lần thứ hai sân vận động đó đăng cai trận cuối cùng.[7] Thể thức này áp dụng cho cả ba cúp. Điểm khác là số trận mỗi đội.[9] Champions League và Europa League cho mỗi đội tám trận, Conference League chỉ sáu trận.[9]
Đọc bảng xếp hạng theo khoảng thứ hạng, không theo tên đội, để biết ai còn cửa vào thẳng.
Ghi nhớ mốc thứ tám, thứ hai mươi tư và thứ hai mươi lăm, vì đó là ba đường ranh chia số phận.
Xem cặp đấu play-off ngay khi vòng league phase kết thúc, vì hai đối thủ khả dĩ đã lộ diện.
Theo dõi lịch lượt bảy và lượt tám sát nhau hơn các lượt trước, do lịch giải quốc nội vẫn chạy song song.
Lịch thi đấu dày cần một nơi theo dõi gọn. Ứng dụng Klive gom trận đấu, tỷ số và thông báo giờ bóng lăn vào một màn hình.Tải ứng dụng Klive
Nhóm văn bản luật và thể thức chính thức
UEFA Champions League Regulations 2026/27, Điều 17 Match system – league phase — documents.uefa.com
UEFA Champions League Regulations 2026/27, Điều 16 Draw system – league phase — documents.uefa.com
UEFA Champions League Regulations 2026/27, Điều 18 Equality of points – league phase — documents.uefa.com
UEFA Champions League Regulations 2026/27, toàn văn trực tuyến — documents.uefa.com
UEFA, Draw procedure – Knockout phase play-offs — editorial.uefa.com
Trang thông tin của ban tổ chức
UEFA.com, New format for Champions League post-2024 — uefa.com
UEFA.com, 2026/27 Champions League teams, dates, draws, format, final — uefa.com
UEFA.com, Champions League league phase standings — uefa.com
UEFA.com, League phase draws — uefa.com
UEFA, League phase draw procedures explained — uefa.com
Tiêu chuẩn bóng đá quốc tế
IFAB, Laws of the Game — Determining the outcome of a match — theifab.com
Nghiên cứu độc lập
Csató, Club coefficients in the UEFA Champions League, International Journal of Performance Analysis in Sport — arxiv.org
Geenens và Cuddihy, Non-Parametric Evidence of Second-Leg Home Advantage in European Football — doi.org
Yildirim và Bilman, Second-leg home advantage no more, Journal of Policy Modeling — doi.org
Eugster, Gertheiss và Kaiser, Having the Second Leg at Home, Journal of Quantitative Analysis in Sports — doi.org
Beyond Round Robin, Evaluating Competitiveness in UEFA's New Champions League Format — arxiv.org
Bốn nhóm văn bản trên có độ tin cậy khác nhau. Các điều khoản của UEFA và tài liệu bốc thăm là văn bản gốc. Đọc trực tiếp ra con số và cặp đấu. Trang tin của ban tổ chức dùng để đối chiếu ngày tháng và diễn giải. Ba nghiên cứu học thuật chỉ nói về mức độ của lợi thế lượt về sân nhà. Chúng không thay thế được luật thi đấu.
2026-09-26 10:24:18




